menu_book
見出し語検索結果 "khách tham quan" (1件)
khách tham quan
日本語
名観光客、来場者
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
swap_horiz
類語検索結果 "khách tham quan" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khách tham quan" (3件)
Anh ấy dẫn khách tham quan bảo tàng.
彼は博物館を案内する。
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
Một số khách tham quan không cầm được nước mắt khi thấy cặp gấu.
パンダの夫婦を見て涙をこらえきれない観光客もいました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)